Laptop
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Acer Aspire 4349-B812G32Mi .044
  • Bộ vi xử lý  :  Intel B815 1.6Ghz
  • Bộ nhớ Ram  :   2Gb
  • Ổ đĩa cứng  :   320Gb
  • Card đồ hoạ  :   Intel HD
  • Ổ đĩa quang   :  DVD Super Multi
  • Màn hình  :   14" HD LED
  • Camera  :   Có
  • Card Reader  :   Có
  • Wifi     802.11 b/g
  • Hệ điều hành     Linux
  • Pin     6 cell
Acer Aspire 4349-B812G32Mi .044
Acer Aspire 4349-B812G32Mi .044
  • Bộ vi xử lý  :  Intel B815 1.6Ghz
  • Bộ nhớ Ram  :   2Gb
  • Ổ đĩa cứng  :   320Gb
  • Card đồ hoạ  :   Intel HD
  • Ổ đĩa quang   :  DVD Super Multi
  • Màn hình  :   14" HD LED
  • Camera  :   Có
  • Card Reader  :   Có
  • Wifi     802.11 b/g
  • Hệ điều hành     Linux
  • Pin     6 cell
7,400,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !Dell Inspiron 15 N5110(i5-2450M/R4GB/H500GB/V1GB)
Dell Inspiron 15 N5110Dell Inspiron 15 N5110(i5-2450M/R4GB/H500GB/V1GB)
15,600,000
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
- Intel Core i3-380M (2*2.40GHz)
- 2G DDR3 1066
- 320GB SATA
- DVD-RW / VGA Intel HD Graphics
- 14" LED LCD wide 16:9
- Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth
- 2.12kg / pin 6 cell
- Made in China
Toshiba Satellite C640
- Intel Core i3-380M (2*2.40GHz)
- 2G DDR3 1066
- 320GB SATA
- DVD-RW / VGA Intel HD Graphics
- 14" LED LCD wide 16:9
- Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth
- 2.12kg / pin 6 cell
- Made in China
8,900,000
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

Intel Pentium B960 (2 * 2.2 GHz) 2MB L3 Cache

Chipset Intel HM65 Express

Memory 2.0GB DDR3 Buss 1333MHz SDRAM

Storage 320GB - Serial ATA /8X DVD±RW Lightscribe Super Multi DVD with Double Layer support.

Graphic Intel GMA HD.

Monitor  14.1"HD LED Backlit (1366 x 768) display with LED

Network 100/1000TX Gigabit LAN,Wireless 802.11 b/g/n,Webcam 1.3 Megapixel.

Interfaces 5-in-1 Bridge Media Adapter SD, MMC, MS, MS Pro, xD; 3 USB 2.0, HDMI, VGA, 1 Headphone and 1 Microphone, Altec Lansing speakers. W/ H/ Bat 2.3 kg/ 1.27 Inch / 6-cell Lithium-Ion (Li-Ion) battery

Acer Aspire As4749Z

Intel Pentium B960 (2 * 2.2 GHz) 2MB L3 Cache

Chipset Intel HM65 Express

Memory 2.0GB DDR3 Buss 1333MHz SDRAM

Storage 320GB - Serial ATA /8X DVD±RW Lightscribe Super Multi DVD with Double Layer support.

Graphic Intel GMA HD.

Monitor  14.1"HD LED Backlit (1366 x 768) display with LED

Network 100/1000TX Gigabit LAN,Wireless 802.11 b/g/n,Webcam 1.3 Megapixel.

Interfaces 5-in-1 Bridge Media Adapter SD, MMC, MS, MS Pro, xD; 3 USB 2.0, HDMI, VGA, 1 Headphone and 1 Microphone, Altec Lansing speakers. W/ H/ Bat 2.3 kg/ 1.27 Inch / 6-cell Lithium-Ion (Li-Ion) battery

7,990,000
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • Dell Vostro V1450(210-36623) -
  • CPU Intel I3-2350
  • Ram : 2gb
  • HDD 320gb
  • LCD : 14"/VGA On
Dell Vostro V1450
  • Dell Vostro V1450(210-36623) -
  • CPU Intel I3-2350
  • Ram : 2gb
  • HDD 320gb
  • LCD : 14"/VGA On
11,890,000
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP H430
  • ntel® Core™ i3-2330M Processor Intel HM65 chipset
  • 2GB DDR3 1333MHz SDRAM
  • 500 GB SATA (5400 rpm) / DVD SuperMulti
  • Monitor 14.0" (1366 x 768) LED Display.
  • 2.14 Kg/ Batterry 6 Cell 
  • FreeDOS
  • Made in China
HP H430
HP H430
  • ntel® Core™ i3-2330M Processor Intel HM65 chipset
  • 2GB DDR3 1333MHz SDRAM
  • 500 GB SATA (5400 rpm) / DVD SuperMulti
  • Monitor 14.0" (1366 x 768) LED Display.
  • 2.14 Kg/ Batterry 6 Cell 
  • FreeDOS
  • Made in China
10,599,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

·         Intel Core i3 i3-2330M (2 core)-2.2GHz

·         Mobile Intel® H65 Express Chipset

·         2GB DDR3/1333 1 x

·         320GB 5400 rpm SATA/  DVD-RW Super Multi Dual Layer .

·         14" HD Color Shine (LED backlight)

·         2.44Kg/ 1.25" (33 mm)/ Batterry 6 Cell  . Software  Free DOS

ASUS X44H- VX038 NÂU BÓNG

·         Intel Core i3 i3-2330M (2 core)-2.2GHz

·         Mobile Intel® H65 Express Chipset

·         2GB DDR3/1333 1 x

·         320GB 5400 rpm SATA/  DVD-RW Super Multi Dual Layer .

·         14" HD Color Shine (LED backlight)

·         2.44Kg/ 1.25" (33 mm)/ Batterry 6 Cell  . Software  Free DOS

10,399,000
   SONY VAIO
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
SONY Vaio VPC-EH3QFX/B Core i5 2450 4x2.5G/ 320G/ 4G/ Win7/ New 100%
  • CPU     : Intel® Intel Core i5 2450M 4x2.5GHz 3MB Cache L3 Turbo Boost up to 3.1GHz.
  • Memory     : 04Gb DDR3 Bus 1333 Mhz
  • HDD     : 320GB 5400rpm SATA
  • VGA     : 1799Mb Intel Graphic HD 3000 (Share)
  • Display     : 15.5 Xbrite (1366x768) & Webcam 1.3MP.
  • Wireless     : 802.11N
  • Optical     : DVD+/-RW (DVD/CD read/write) DL/RAM
  • Card Reader     : 4 in 1 (SD/MMC/MS/MS Pro), HDMI
  • LAN     : 10/100Mbps, 3 USB 2.0, 1HDMI, CRT Out.
  • Battery     : 6 cell lithium-ion
  • Software     : Windows 7 Home Premium 64 Bit
  • Weight     : 2.5kg
  • Color     : Black
  • Warranty     : Bảo Hành 12 tháng.
  • Thông tin thêm     : Tặng Mouse quang + Túi xách Vaio + Bộ vệ sinh Laptop
SONY Vaio VPC-EH3QFX/B Core i5 2450 4x2.5G/ 320G/
SONY Vaio VPC-EH3QFX/B Core i5 2450 4x2.5G/ 320G/ 4G/ Win7/ New 100%
  • CPU     : Intel® Intel Core i5 2450M 4x2.5GHz 3MB Cache L3 Turbo Boost up to 3.1GHz.
  • Memory     : 04Gb DDR3 Bus 1333 Mhz
  • HDD     : 320GB 5400rpm SATA
  • VGA     : 1799Mb Intel Graphic HD 3000 (Share)
  • Display     : 15.5 Xbrite (1366x768) & Webcam 1.3MP.
  • Wireless     : 802.11N
  • Optical     : DVD+/-RW (DVD/CD read/write) DL/RAM
  • Card Reader     : 4 in 1 (SD/MMC/MS/MS Pro), HDMI
  • LAN     : 10/100Mbps, 3 USB 2.0, 1HDMI, CRT Out.
  • Battery     : 6 cell lithium-ion
  • Software     : Windows 7 Home Premium 64 Bit
  • Weight     : 2.5kg
  • Color     : Black
  • Warranty     : Bảo Hành 12 tháng.
  • Thông tin thêm     : Tặng Mouse quang + Túi xách Vaio + Bộ vệ sinh Laptop
15,500,000vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO SA31 GS/S
  • CPU: Corei5-2430M  (2.40GHz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 13.3”
  • VGA 1GB
  • WC/ DVD+-RW/ BT/ Windows 7 Pro (NEW)
SONY VAIO SA31 GS/S
  • SONY VAIO SA31 GS/S
  • CPU: Corei5-2430M  (2.40GHz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 13.3”
  • VGA 1GB
  • WC/ DVD+-RW/ BT/ Windows 7 Pro (NEW)
22,500,00 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO EH35 FM/B
  • CPU: Corei5-2450M  (2.50GHz)
  • Ram: 6Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7/ (NEW)
SONY VAIO EH35 FM/B
  • SONY VAIO EH35 FM/B
  • CPU: Corei5-2450M  (2.50GHz)
  • Ram: 6Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7/ (NEW)
17,150,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO EH2 DFX /B
  • CPU: Core i5- 2430M (2.4Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7/ (NEW)
SONY VAIO EH2 DFX /B
  • SONY VAIO EH2 DFX /B
  • CPU: Core i5- 2430M (2.4Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7/ (NEW)
17,000,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO F22K
  • CPU: Core i7-2720M
  • Ram: 8Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 16.4"
  • VGA / DVD RW/ Windows 7
SONY VAIO F22K
  • SONY VAIO F22K
  • CPU: Core i7-2720M
  • Ram: 8Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 16.4"
  • VGA / DVD RW/ Windows 7
21,900,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO SC1 AFM/ S
  • CPU: Corei5-2410M  (2.30GHz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 13.3"
  • VGA 512MB
  • WC/ DVD+-RW/ Bluray/ Windows 7/ (RFB)
SONY VAIO SC1 AFM/ S
  • SONY VAIO SC1 AFM/ S
  • CPU: Corei5-2410M  (2.30GHz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 13.3"
  • VGA 512MB
  • WC/ DVD+-RW/ Bluray/ Windows 7/ (RFB)
18,600,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO EH2I
  • CPU: Core i5- 2430M (2.4Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7
SONY VAIO EH2I
  • SONY VAIO EH2I
  • CPU: Core i5- 2430M (2.4Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 500Gb
  • LCD: 15.5"
  • WC/ DVD+-RW/ Windows 7
  17,100,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
  • SONY VAIO EG37 F/W
  • CPU: Core i5-2450(2.60Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 14.0"
  • VGA 1GB WC/ DVD+-RW / Windows 7/ (NEW)
SONY VAIO EG37 F/W
  • SONY VAIO EG37 F/W
  • CPU: Core i5-2450(2.60Ghz)
  • Ram: 4Gb
  • HDD: 640Gb
  • LCD: 14.0"
  • VGA 1GB WC/ DVD+-RW / Windows 7/ (NEW)
19,600,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Bộ máy tính CPU E5700:
  • Mainboard Chipset Intel G41
  • CPU Intel E5700
  • Memory 2Gb
  • HDD 250Gb
  • ODD DVD ROM
  • Power 450W

Bộ máy tính CPU E5700
Bộ máy tính CPU E5700:
  • Mainboard Chipset Intel G41
  • CPU Intel E5700
  • Memory 2Gb
  • HDD 250Gb
  • ODD DVD ROM
  • Power 450W

4,900,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP Pavilion P6-2014l:
  • Intel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • SuperMulti DVD Burner
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 6-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics (up to 784 MB)
  • FreeDOS / Tower / Power 300W
  • Key & Mouse USB
HP Pavilion P6-2014l
HP Pavilion P6-2014l:
  • Intel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • SuperMulti DVD Burner
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 6-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics (up to 784 MB)
  • FreeDOS / Tower / Power 300W
  • Key & Mouse USB

10,499,0

Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP Compaq 4000 Pro PC (LX808AV):
  • Intel® Pentium® Processor E6600 (2M Cache, 3.06 GHz, 1066 FSB)
  • RAM 2GB DDR3 1333
  • HDD 500GB (7200rpm)
  • DVD ROM
  • Intel GMA 4500
  • Gigabit LAN
  • Free Dos
  • PW 240W / SFF
HP Compaq 4000 Pro PC (LX808AV)
HP Compaq 4000 Pro PC (LX808AV):
  • Intel® Pentium® Processor E6600 (2M Cache, 3.06 GHz, 1066 FSB)
  • RAM 2GB DDR3 1333
  • HDD 500GB (7200rpm)
  • DVD ROM
  • Intel GMA 4500
  • Gigabit LAN
  • Free Dos
  • PW 240W / SFF
7,600,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP Pro 3330/i3-2120 (A3L21PA):
  • Intel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • DVD ROM
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 15-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics
  • FreeDOS / MiniTower
  • Power 250W
  • Key & Mouse USB
HP Pro 3330/i3-2120 (A3L21PA)
HP Pro 3330/i3-2120 (A3L21PA):
  • Intel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • DVD ROM
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 15-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics
  • FreeDOS / MiniTower
  • Power 250W
  • Key & Mouse USB
9.990.000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Bộ máy tính để bàn D430:
  • Mainboard Chipset Intel G41
  • CPU Intel D430
  • Memory 2Gb
  • HDD 250Gb
  • ODD DVD ROM
  • Power 450W
Bộ máy tính CPU D430
Bộ máy tính để bàn D430:
  • Mainboard Chipset Intel G41
  • CPU Intel D430
  • Memory 2Gb
  • HDD 250Gb
  • ODD DVD ROM
  • Power 450W
4,250,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP Pro2000 PC (LE049PA):
  • Intel® Pentium® Processor E6700 (3.2 GHz, 2 MB L2 cache, 1066 MHz FSB)
  • Intel® G41 Express Chipset
  • 1024 MB DDR3
  • 320 GB 7200 rpm SATA
  • SATA DVD-ROM Drive
  • Gigabit Ethernet / Card Reader
  • Intel® GMA X4500
  • FreeDOS / Microtower
  • Made in Singapore
HP Pro2000 PC (LE049PA)
HP Pro2000 PC (LE049PA):
  • Intel® Pentium® Processor E6700 (3.2 GHz, 2 MB L2 cache, 1066 MHz FSB)
  • Intel® G41 Express Chipset
  • 1024 MB DDR3
  • 320 GB 7200 rpm SATA
  • SATA DVD-ROM Drive
  • Gigabit Ethernet / Card Reader
  • Intel® GMA X4500
  • FreeDOS / Microtower
  • Made in Singapore
7,000,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
HP Pavilion P6-2010l (QU204AA):
  • Intel® Pentium® G620 2.6 GHz (3MB L3 cache)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • SuperMulti DVD Burner
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 6-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics (up to 784 MB)
  • FreeDOS
  • Tower / Power 300W
  • Key & Mouse USB
HP Pavilion P6-2010l (QU204AA)
HP Pavilion P6-2010l (QU204AA):
  • Intel® Pentium® G620 2.6 GHz (3MB L3 cache)
  • Chipset Intel H61
  • 2 GB 1333 MHz DDR3 (1 x 2 GB)
  • 500 GB SATA (7200 rpm)
  • SuperMulti DVD Burner
  • 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN
  • 6-in-1 memory card reader
  • Intel HD Graphics (up to 784 MB)
  • FreeDOS
  • Tower / Power 300W
  • Key & Mouse USB
6,900,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Lenovo IdeaCentre H410 :
  • Intel® Pentium® Processor E6700 (2M Cache, 3.20 GHz, 1066 FSB)
  • Intel G41 Express
  • 1024 MB DDR3-1333
  • 500 GB 7200 rpm
  • DVD Multiburner
  • Integrated 10/100/1000
  • Intel® GMA X4500 DX10 / HDMI
  • PC-DOS / PW 180W / Tower
Lenovo IdeaCentre H410
Lenovo IdeaCentre H410 :
  • Intel® Pentium® Processor E6700 (2M Cache, 3.20 GHz, 1066 FSB)
  • Intel G41 Express
  • 1024 MB DDR3-1333
  • 500 GB 7200 rpm
  • DVD Multiburner
  • Integrated 10/100/1000
  • Intel® GMA X4500 DX10 / HDMI
  • PC-DOS / PW 180W / Tower
7,200,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Samsung 20"- LED S20A300B :
  • Độ phân giải :1600 *900
  • Hỗ trợ mầu : 16.7M
  • Độ sáng : 250cd/m2
  • Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1)
  • Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Cổng kết nối : D- Sub
  • Điện năng : 19W
  • Cổng DVI
  • Tính năng đặc biệt : MagicBright3, MagicEco, MagicAngle, Off timer, Image Size Color Effect,Customized key, Windows Vista Bas
  • Bảo hành: 24 tháng

Samsung 20"- LED S20A300B
Samsung 20"- LED S20A300B :
  • Độ phân giải :1600 *900
  • Hỗ trợ mầu : 16.7M
  • Độ sáng : 250cd/m2
  • Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10) ; ( Typ 1000 :1)
  • Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Cổng kết nối : D- Sub
  • Điện năng : 19W
  • Cổng DVI
  • Tính năng đặc biệt : MagicBright3, MagicEco, MagicAngle, Off timer, Image Size Color Effect,Customized key, Windows Vista Bas
  • Bảo hành: 24 tháng

2,990,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
SAMSUNG 18.5" B1930N :
  • Màn hình máy tính LCD Samsung B1930N - 18.5"" Wide
  • Độ phân giải :1360 * 768
  • Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2
  • Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10)
  • Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1)
  • Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Đầu nối ngõ vào : D- Sub
  • Điện năng : 20W, DPMS ( under 1W).
  • Thiết kế sang trọng với vỏ ngoài màu đen bóng.
  • Bảo hành: 24 tháng

SAMSUNG 18.5" B1930N
SAMSUNG 18.5" B1930N :
  • Màn hình máy tính LCD Samsung B1930N - 18.5"" Wide
  • Độ phân giải :1360 * 768
  • Hỗ trợ mầu : 16.7M; Độ sáng : 250cd/m2
  • Góc nhìn : 170độ / 160 độ ( CR >10)
  • Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1)
  • Thời gian đáp ứng : 5ms
  • Đầu nối ngõ vào : D- Sub
  • Điện năng : 20W, DPMS ( under 1W).
  • Thiết kế sang trọng với vỏ ngoài màu đen bóng.
  • Bảo hành: 24 tháng

2,290,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
LG 20" -E2050T (LED) :
  • Màn hình LG 20" -E2050T
  • Độ phân giải tốiđa 1600x900
  • Độ sáng màn hình 250cd/m2
  • Thời gianđápứng 5ms
  • Cổng kết nối DVI,ULTra Slim. Tiết kiệm điện.
  • Bảo hành: 24 tháng

LG 20" -E2050T (LED)
LG 20" -E2050T (LED) :
  • Màn hình LG 20" -E2050T
  • Độ phân giải tốiđa 1600x900
  • Độ sáng màn hình 250cd/m2
  • Thời gianđápứng 5ms
  • Cổng kết nối DVI,ULTra Slim. Tiết kiệm điện.
  • Bảo hành: 24 tháng

2,990,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !Màn hình LG  18.5 “    W1943S/ SE:
  • Kích thước 18.5"
  • Độ phân giải 1366x768
  • Độ tương phản 30000:1
  • Độ sáng 300cd/m2.
  • Kiểu dáng mới
  • Bảo hành: 24 tháng
Màn hình LG 18.5 “ W1943S/ SE:Màn hình LG  18.5 “    W1943S/ SE:
  • Kích thước 18.5"
  • Độ phân giải 1366x768
  • Độ tương phản 30000:1
  • Độ sáng 300cd/m2.
  • Kiểu dáng mới
  • Bảo hành: 24 tháng
2,190,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
SAMSUNG 18.5"-E1920NX :
  • Mànhình SAMSUNG 18.5"-E1920N
  • Màn Wide
  • Độ phân giả tốiđa1360 x 768
  • Độ sáng màn hình 250cd/m2
  • Độ tương phản 15000:1
  • Thời gianđápứng 5ms.
  • Cổng kết nối D- Sub
  • Bảo hành: 24 tháng
SAMSUNG 18.5"-E1920NX
SAMSUNG 18.5"-E1920NX :
  • Mànhình SAMSUNG 18.5"-E1920N
  • Màn Wide
  • Độ phân giả tốiđa1360 x 768
  • Độ sáng màn hình 250cd/m2
  • Độ tương phản 15000:1
  • Thời gianđápứng 5ms.
  • Cổng kết nối D- Sub
  • Bảo hành: 24 tháng
2,250,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
LCD LG 20" LED E2051T :
  • Hãng sản xuất     LG
  • Công nghệ     LED
  • Kích thước     20"
  • Độ phân giải     1600x900
  • Độ sáng     250cd/m2
  • Độ tương phản     5.000.000:1
  • Thời gian đáp ứng     5ms
  • Bảo hành: 24 tháng
LCD LG 20" LED E2051T
LCD LG 20" LED E2051T :
  • Hãng sản xuất     LG
  • Công nghệ     LED
  • Kích thước     20"
  • Độ phân giải     1600x900
  • Độ sáng     250cd/m2
  • Độ tương phản     5.000.000:1
  • Thời gian đáp ứng     5ms
  • Bảo hành: 24 tháng
2,920,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Màn hình LG 18.5"-E1940S  :
  • Độ phân giả tối đa 1366x768
  • Độ sáng màn hình 200cd/m2
  • Thời gian đáp ứng 5ms
  • Độ tương phản1000:1.
  • Cổng kết nối D-sub
  • Ultra Slim. Tiết kiệm điệm
  • Bảo hành: 24 tháng

Màn hình LG 18.5"-E1940S :
Màn hình LG 18.5"-E1940S  :
  • Độ phân giả tối đa 1366x768
  • Độ sáng màn hình 200cd/m2
  • Thời gian đáp ứng 5ms
  • Độ tương phản1000:1.
  • Cổng kết nối D-sub
  • Ultra Slim. Tiết kiệm điệm
  • Bảo hành: 24 tháng

2,290,000 vnđ<
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
GIGABYTE™ GA G41MT-S2P
Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM (D-SUB port) + SOUND 8-CHANNEL & LAN Atheros Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 8*USB 2.0 + 1*PCI) Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full x16) Với nhiều công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: DualBIOS™ - Patented Dual Hardware BIOS Protection + Easy Energy Saver công nghệ tiết kiệm điện năng cao cấp - upto 70%) I On/Off Charge Technology l Next Generation 4 Phase CPU Power Design - Thiết kế 4 phase điện cấp thế hệ mới I USB Power 3X l ErP Lot 6 support
Giá : 1.350.000 Bảo hành: 36 tháng

GIGABYTE™ GA G41MT-S2P
GIGABYTE™ GA G41MT-S2P
Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM (D-SUB port) + SOUND 8-CHANNEL & LAN Atheros Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (O.C) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 8*USB 2.0 + 1*PCI) Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full x16) Với nhiều công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: DualBIOS™ - Patented Dual Hardware BIOS Protection + Easy Energy Saver công nghệ tiết kiệm điện năng cao cấp - upto 70%) I On/Off Charge Technology l Next Generation 4 Phase CPU Power Design - Thiết kế 4 phase điện cấp thế hệ mới I USB Power 3X l ErP Lot 6 support
Giá : 1.350.000 Bảo hành: 36 tháng

1,350,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

Epson TX110

  • Stylus TX-110
  • Khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • 30 trang đen A4/phút-15 trang màu A4/phút
  • Độ phân giải quét ảnh 600 x 1200dpi, 48 bit màu
  • Tốc độ quét đơn sắc 15 giây/trang A4, quét màu  20 giây/trang A4 ở chế độ 300dpi
  • Tốc độ photocopy đen 20 trang A4/phút, photocopy màu 5 trang A4/phút
  • Kết nối USB 2.0
  • in tràn lề khổ A4, sử dụng công nghệ mực in DuraBrite Ultra, bền màu & không lem khi gặp nước
  • Bảo hành: 12 tháng
Epson TX110

Epson TX110

  • Stylus TX-110
  • Khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • 30 trang đen A4/phút-15 trang màu A4/phút
  • Độ phân giải quét ảnh 600 x 1200dpi, 48 bit màu
  • Tốc độ quét đơn sắc 15 giây/trang A4, quét màu  20 giây/trang A4 ở chế độ 300dpi
  • Tốc độ photocopy đen 20 trang A4/phút, photocopy màu 5 trang A4/phút
  • Kết nối USB 2.0
  • in tràn lề khổ A4, sử dụng công nghệ mực in DuraBrite Ultra, bền màu & không lem khi gặp nước
  • Bảo hành: 12 tháng
1,890,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

HP K109a

  • Up to 28ppm(black) & 21ppm (color), 600dpi black & 4800 x 1200dpi (color)
  • Duty cycle up to 3000pages/ month ( A4)
  • Media size: A4, B4, B5, C6
  • Weight: packaged: 4.2kgs
  • Warranty: 1year.Use: CD887/888A.
  • Product weight:  2,75 kg
  • Bảo hành: 12 tháng
HP K109a

HP K109a

  • Up to 28ppm(black) & 21ppm (color), 600dpi black & 4800 x 1200dpi (color)
  • Duty cycle up to 3000pages/ month ( A4)
  • Media size: A4, B4, B5, C6
  • Weight: packaged: 4.2kgs
  • Warranty: 1year.Use: CD887/888A.
  • Product weight:  2,75 kg
  • Bảo hành: 12 tháng
1,790,000  vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Epson Stylus Printer C90

  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Tốc độ in: 25ppm Blacck, 29 ppm Color
  • Khổ giấy: A4, Letter, Legal, 8x10", 5x7", 4x6", 3.5x5", 5x8", A6, A5, B5, Half Letter, Envelopes: No10, DL, C6
  • Giao diên kết nối: USB 2.0
  • Hệ điều hành: Win® 98SE/Me/2000/XP/XP x64/Vista, Mac® OS 10.2.8 or later with USB
  • Bộ nhớ: 32Kb
  • Kích thước: 435x219x165
  • Trọng lượng: 2.8Kg
  • Loại giấy:  Giấy thương, giấy in ảnh
  • Bảo hành: 12 tháng
Epson Stylus Printer C90
Epson Stylus Printer C90

  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • Tốc độ in: 25ppm Blacck, 29 ppm Color
  • Khổ giấy: A4, Letter, Legal, 8x10", 5x7", 4x6", 3.5x5", 5x8", A6, A5, B5, Half Letter, Envelopes: No10, DL, C6
  • Giao diên kết nối: USB 2.0
  • Hệ điều hành: Win® 98SE/Me/2000/XP/XP x64/Vista, Mac® OS 10.2.8 or later with USB
  • Bộ nhớ: 32Kb
  • Kích thước: 435x219x165
  • Trọng lượng: 2.8Kg
  • Loại giấy:  Giấy thương, giấy in ảnh
  • Bảo hành: 12 tháng
1,650,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

HP Scanjet G2410:

  • Khổ A4
  • Độ phân giải Độ phân giải quang học : 1200x1200 dppi
  • Độ phân giải tối đa : 999,999 dpi
  • Cổng giao tiếp USB Size
  • Chiều cao (mm) : 62
  • Chiều dài (mm) : 275
  • Chiều rộng (mm) : 458
  • Khối lượng : 2.2 kg
Tính năng nổi bật khác:
  • Copy/ Support Microsoft Windows
  • Kích thước quét (mm) : 297 / Số bit màu : 48bit
  • Bảo hành: 12 tháng
HP Scanjet G2410

HP Scanjet G2410:

  • Khổ A4
  • Độ phân giải Độ phân giải quang học : 1200x1200 dppi
  • Độ phân giải tối đa : 999,999 dpi
  • Cổng giao tiếp USB Size
  • Chiều cao (mm) : 62
  • Chiều dài (mm) : 275
  • Chiều rộng (mm) : 458
  • Khối lượng : 2.2 kg
Tính năng nổi bật khác:
  • Copy/ Support Microsoft Windows
  • Kích thước quét (mm) : 297 / Số bit màu : 48bit
  • Bảo hành: 12 tháng
1,950,000 vnd
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

Epson T13

  • Stylus T11
  • Khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • 22 trang đen A4/phút, 13 trang màu A4/phút
  • Kết nối USB 2.0
  • In tràn lề khổ A4
  • Sử dụng 4 hộp mực rời, khả năng sử dụng được 2 loại mực dung tích lớn & nhỏ
  • Sử dụng mực Durabrite Ultra kháng nước
  •  Bảo hành: 12 tháng

Epson T13

Epson T13

  • Stylus T11
  • Khổ A4
  • Độ phân giải: 5760x1440dpi
  • 22 trang đen A4/phút, 13 trang màu A4/phút
  • Kết nối USB 2.0
  • In tràn lề khổ A4
  • Sử dụng 4 hộp mực rời, khả năng sử dụng được 2 loại mực dung tích lớn & nhỏ
  • Sử dụng mực Durabrite Ultra kháng nước
  •  Bảo hành: 12 tháng

1,900,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

Epson Stylus N11

  • Hãng sản xuất: Epson
  • Model: Epson N11
  • Khổ giấy : A4
  • Độ phân giải : 5760x1440dpi
  • Kết nối : USB2.0
  • Tốc độ in đen trắng : 28Tờ/phút
  • Tốc độ in mầu : 15Tờ/phút
  • Khay đựng giấy : 100tờ
  • Chức năng : In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp
  • Bộ nhớ trong : 512Mb
  • Công suất tiêu thụ : 10W
  • Nguồn điện sử dụng : AC 220-240V 50-60Hz
  • Kích thước : 415mm (W) x 227mm (D) x 135mm (H)
  • Khối lượng : 2.4Kg
  • Bảo hành: 12 tháng

Epson Stylus N11

Epson Stylus N11

  • Hãng sản xuất: Epson
  • Model: Epson N11
  • Khổ giấy : A4
  • Độ phân giải : 5760x1440dpi
  • Kết nối : USB2.0
  • Tốc độ in đen trắng : 28Tờ/phút
  • Tốc độ in mầu : 15Tờ/phút
  • Khay đựng giấy : 100tờ
  • Chức năng : In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp
  • Bộ nhớ trong : 512Mb
  • Công suất tiêu thụ : 10W
  • Nguồn điện sử dụng : AC 220-240V 50-60Hz
  • Kích thước : 415mm (W) x 227mm (D) x 135mm (H)
  • Khối lượng : 2.4Kg
  • Bảo hành: 12 tháng

1,750,000 vnđ
Nhấn vào đây để xem chi tiết !
Scan Canon LiDE 110

  • Máy Scan loại Flatbed
  • Độ phân giải 2400 x 4800 dpi
  • Máy quét khổ A4, /CIS
  • Với phím nhấn Autoscan
  • Độ sâu bit màu 48-bit
  • Giao tiếp USB 2.0
  • Tốc độ quét 19 msec/dòng (4800 dpi)
  • Khả năng scan film ảnh Kích thước (R x D x C): 250 x 364 x 40 mm
  • Trọng lượng: 1,5 Kg
  • Bảo hành: 12 tháng
Scan Canon LiDE 110
Scan Canon LiDE 110

  • Máy Scan loại Flatbed
  • Độ phân giải 2400 x 4800 dpi
  • Máy quét khổ A4, /CIS
  • Với phím nhấn Autoscan
  • Độ sâu bit màu 48-bit
  • Giao tiếp USB 2.0
  • Tốc độ quét 19 msec/dòng (4800 dpi)
  • Khả năng scan film ảnh Kích thước (R x D x C): 250 x 364 x 40 mm
  • Trọng lượng: 1,5 Kg
  • Bảo hành: 12 tháng
1,450,000 vnd
Nhấn vào đây để xem chi tiết !

HP Scanjet G4050 

  • Khổ A4
  • Độ phân giải quang học 4800dpi
  • Độ phân giải tối đa 4800x9600dpi
  • Cổng giao tiếp • USB Kích cỡ máy
  • Chiều cao (mm) 108 Chiều dài (mm) 303
  • Chiều rộng (mm) 508
  • Khối lượng 5.3kg
  • Tính năng khác / Scan Film 
  • Support Microsoft / Số bit màu 96bit
  • Bảo hành: 12 tháng
HP Scanjet G4050

HP Scanjet G4050 

  • Khổ A4
  • Độ phân giải quang học 4800dpi
  • Độ phân giải tối đa 4800x9600dpi
  • Cổng giao tiếp • USB Kích cỡ máy
  • Chiều cao (mm) 108 Chiều dài (mm) 303
  • Chiều rộng (mm) 508
  • Khối lượng 5.3kg
  • Tính năng khác / Scan Film 
  • Support Microsoft / Số bit màu 96bit
  • Bảo hành: 12 tháng
4,990,000 vnd
    Hỗ trợ trực tuyến
vietnamtourvnn
Kinh doanh 1
vietnamtourvnn
Kinh doanh 2
vietnamtourvnn
Kinh doanh 4
    Quảng cáo
    Thống kê
© Copyright 2010 - 2012 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ TERA. All right reserved.
Trụ sở chính: 39/54 Tôn Thất Tùng - Khương Thượng - Đống Đa - Hà Nội
Văn phòng giao dịch: 92 Thái Hà -Trung Liệt - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoai: 04.35380453 (04.35380454) - Fax: 04.35380454